Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
judicial sale


noun
a sale of property by the sheriff under authority of a court's writ of execution in order satisfy an unpaid obligation
Syn:
sheriff's sale, execution sale, forced sale
Hypernyms:
sale, sales agreement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.